Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
leave of absence


noun
the period of time during which you are absent from work or duty (Freq. 1)
- a ten day's leave to visit his mother
Syn:
leave
Hypernyms:
time off
Hyponyms:
furlough, pass, compassionate leave, sabbatical, sabbatical leave,
shore leave, liberty, sick leave, terminal leave


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.